So sánh TTArtisan 56mm f/1.8 vs Viltrox 56mm f/1.7

TTArtisan 56mm f/1.8 vs Viltrox 56mm f/1.7

Nếu bạn đang tìm kiếm TTArtisan 56mm f/1.8 vs Viltrox 56mm f/1.7 để chọn ống kính portrait Fuji X-mount (tương đương ~85mm full-frame), thì đây là bài so sánh chi tiết nhất. Cả hai đều là Lens AF prime APS-C khẩu lớn, giá rẻ, lý tưởng cho portrait, street, low-light trên Fuji X-T5, X-H2, X-T50 hay các body APS-C khác

Trong bài viết này TTArtisan Việt Nam sẽ so sánh chi tiết về thiết kế, chất lượng hình ảnh, AF speed, bokeh của 2 con lens này!

Thông số kỹ thuật cơ bản

Dưới đây là bảng so sánh trực quan TTArtisan 56mm f/1.8 vs Viltrox 56mm f/1.7

Thông số TTArtisan AF 56mm f/1.8 Viltrox AF 56mm f/1.7
Tiêu cự 56mm (~85mm FF equiv.) 56mm (~85mm FF equiv.)
Khẩu độ f/1.8 – f/16 f/1.7 – f/16
Lấy nét AF (stepping motor) + MF AF (STM) + MF
Kích thước ~62 x 56-65mm ~65 x 55mm
Trọng lượng ~233-245g ~170-200g
Filter thread 52mm 52mm
Minimum focus 0.5m 0.55m
Blades 9-11 9
ED glass Có (STM ED IF)
Weather sealing Không Không
Firmware update Có (USB dock)

TTArtisan 56mm f/1.8 vs Viltrox 56mm f/1.7: Thiết kế và chất lượng build

Thiết kế ngoại hình

TTArtisan 56mm f/1.8 theo đuổi phong cách all-metal premium: toàn bộ thân lens được làm từ kim loại, bề mặt nhẵn bóng với lớp hoàn thiện anodized cao cấp, tạo cảm giác chắc chắn và sang trọng ngay khi cầm trên tay. Trọng lượng khoảng 233-245g (tùy mount), kích thước ~62 x 56-65mm, lens hơi dài hơn so với các ống kính portrait compact khác nhưng vẫn rất gọn khi gắn lên body Fuji X-T5, X-H2 hay X-Pro3. Aperture ring clicked là điểm nhấn lớn: vòng xoay kim loại mượt mà, có độ feedback rõ ràng, giúp điều chỉnh khẩu độ nhanh mà không cần nhìn màn hình – rất tiện cho portrait manual hoặc street.

TTArtisan 56mm f/1.8 theo đuổi phong cách all-metal premium
TTArtisan 56mm f/1.8 theo đuổi phong cách all-metal premium

Viltrox 56mm f/1.7  ưu tiên sự nhẹ nhàng và tối giản: trọng lượng chỉ 170-200g, kích thước ~65 x 55mm, lens mỏng hơn và dễ dàng bỏ túi hoặc gắn lên body nhỏ như X-E4, X-T50, X-S20 mà không làm mất cân đối. Vật liệu mix kim loại (mount và vỏ ngoài) với polymer cao cấp ở một số phần, giúp giảm cân nặng đáng kể mà vẫn giữ độ bền tốt cho sử dụng hàng ngày. Hood vuông độc đáo tạo điểm nhấn hiện đại, nhưng lens không có aperture ring vật lý – khẩu độ phải điều chỉnh qua wheel trên body Fuji.

Viltrox 56mm f/1.7  ưu tiên sự nhẹ nhàng và tối giản
Viltrox 56mm f/1.7  ưu tiên sự nhẹ nhàng và tối giản

Tiện ích sử dụng

Cả hai lens đều tương thích hoàn hảo với hệ Fuji X-mount, hỗ trợ AF eye/face detect, subject recognition trên các body mới như X-T5, X-H2, X-T50.

TTArtisan có lợi thế aperture ring clicked – tiện lợi cho người thích chụp manual hoặc semi-manual (điều chỉnh nhanh mà không rời mắt khỏi viewfinder). Ngoài ra, lens hỗ trợ firmware update qua USB dock, giúp fix bug AF hoặc cải thiện performance theo thời gian.

Viltrox lại thắng ở tính portability: nhẹ hơn ~40-70g so với TTArtisan, giúp giảm mỏi tay khi chụp portrait session dài (đám cưới, event, outdoor). Không aperture ring nhưng bù lại AF motor STM mượt mà, ít focus breathing – rất hữu ích nếu bạn dùng lens cho video portrait. Cả hai đều không có weather sealing, nên tránh mưa lớn hoặc bụi bẩn nặng.

TTArtisan 56mm f/1.8 vs Viltrox 56mm f/1.7: Hiệu suất quang học và chất lượng hình ảnh

Khi so sánh TTArtisan 56mm f/1.8 vs Viltrox 56mm f/1.7, phần hiệu suất quang học và chất lượng hình ảnh là yếu tố quyết định nhất cho một ống kính portrait Fuji APS-C.

Độ nét và chi tiết

TTArtisan 56mm f/1.8 sharp tốt center wide open f/1.8 (Dustin Abbott: sharp center ấn tượng trên X-H2; Fuji X Weekly: corner-to-corner tốt stop down), nhưng mid-frame/edge mềm hơn chút wide open (khoảng 10-15% kém Viltrox). Đến f/2.8-f/5.6, sharpness đồng đều, vượt kỳ vọng cho budget lens – vẫn rất dùng được cho portrait (Fstoppers khen sharpness và colors ấn tượng). Nếu chụp trên sensor 26MP (X-T5/X-S20), sự khác biệt giảm rõ rệt.

Viltrox 56mm f/1.7 được khen ngợi là một trong những lens budget sharp nhất trên Fuji X-mount, đặc biệt với sensor 40MP (X-H2/X-T5). Theo Dustin Abbott và OpticalLimits, sharpness center/edge cao ngay wide open f/1.7 (MTF ~85-90% center, mid-frame/corner tốt hơn TTArtisan), ít soft corners, và tăng mạnh ở f/2.8-f/5.6. Trên 40MP, Viltrox “clinical” và detail-rich, phù hợp portrait pro cần crop hoặc in lớn. Phillip Reeve và PetaPixel xác nhận Viltrox sharp edge-to-edge tốt hơn, ít residual spherical aberration (RSA) ở close focus.

Màu sắc, contrast và bokeh

TTArtisan rendering retro, màu ấm rich (gần film vibe theo Fuji X Weekly và Alwin Kok), contrast trung bình wide open nhưng tăng tốt stop down. Bokeh creamy/swirly nhẹ, 9-11 blades tạo oval mượt, background blur tự nhiên và artistic – lý tưởng ống kính portrait creative

Viltrox contrast cao hơn ngay f/1.7, màu neutral trung thực dễ edit, bokeh circular mượt mà, ít onion ring nhờ 9 blades. Theo Tudor Mateescu và PetaPixel, Viltrox bokeh “clean” và smooth hơn, isolate subject tốt mà không swirly quá.

Aberration, distortion, vignette

Chromatic aberration

Cả hai lens đều có CA rất thấp, đặc biệt là longitudinal chromatic aberration. Viltrox 56mm f/1.7 gần như zero LoCA ở mọi khoảng cách, giúp da người và tóc mượt mà, sạch sẽ ngay wide open f/1.7 – rất quan trọng cho portrait. TTArtisan 56mm f/1.8 cũng kiểm soát tốt, nhưng có thể thấy viền tím nhẹ ở high-contrast edges wide open. Tổng thể, cả hai đều xuất sắc, nhưng Viltrox nhỉnh hơn chút ở close focus portrait.

Distortion

Distortion barrel ở mức thấp cả hai: khoảng 1-1.5% theo OpticalLimits và PetaPixel. TTArtisan có distortion hơi rõ hơn ở close focus (0.5m), nhưng vẫn dễ fix hoàn toàn bằng profile Fuji hoặc post-processing. Viltrox control tốt hơn, gần như straight lines ở portrait distance (1-2m), ít cần chỉnh sửa – ưu điểm cho người chụp architectural portrait hoặc group shot. Không lens nào có pincushion đáng kể.

Vignette

TTArtisan vignette khá mạnh wide open f/1.8, làm ảnh tối đều 4 góc, đặc biệt noticeable ở background sáng hoặc low-contrast scene. Vignette giảm nhanh khi stop down f/2.8. Viltrox vignette cũng có, nhưng control tốt hơn nhờ coating và thiết kế optical, ít ảnh hưởng đến portrait wide open. Cả hai đều dễ correct bằng Lightroom profile hoặc in-camera shading correction Fuji, nhưng Viltrox ít cần chỉnh hơn cho kết quả tự nhiên.

Hiệu suất low-light

TTArtisan 56mm f/1.8 Sharpness center vẫn tốt ở f/1.8 low light, giúp isolate subject trong điều kiện ánh sáng yếu. AF stepping motor quiet và accurate eye detect Fuji ở medium low light. Tuy nhiên, vignette mạnh làm corners tối rõ rệt, đẩy noise lên khi đẩy exposure ở ISO cao (3200+). Flare cũng dễ xảy ra nếu có nguồn sáng mạnh trong khung (đèn neon, đèn đường), giảm contrast và tạo veiling flare – đòi hỏi tránh backlight hoặc edit RAW mạnh để fix vignette/flare

Viltrox 56mm f/1.7 Hiệu suất low light nhỉnh hơn nhờ vignette control tốt hơn và flare resistance ca. Contrast giữ tốt wide open, hình sạch hơn ở corners khi ISO cao – noise trông tự nhiên hơn. AF STM motor snappier và quieter, tracking ổn định hơn ở low light . Bokeh mượt mà, isolate subject đẹp mà không bị flare phá hủy

TTArtisan 56mm f/1.8 vs Viltrox 56mm f/1.7: Hiệu suất lấy nét và tốc độ

AF performance

TTArtisan 56mm f/1.8

Ưu điểm: AF stepping motor quiet và accurate, đặc biệt eye detect Fuji hoạt động tốt ở medium light (Fuji X Weekly và Alwin Kok khen “snappy và reliable” cho portrait). Hit rate cao (~85-90%) ở single point hoặc eye AF trên X-T5/X-H2, ít miss focus khi subject đứng yên hoặc di chuyển chậm. Trên body pro như X-H2S, AF tracking ổn định cho portrait moving nhẹ (đám cưới, event). Nhiều user Reddit báo cáo TTArtisan outperform một số lens Fuji native cũ ở quietness và speed good light. Firmware update qua USB dock giúp cải thiện performance theo thời gian (fix bug AF nếu có).

Nhược điểm: Một số review lưu ý AF đôi khi chậm hơn hoặc miss millimeter ở low light (-1 đến -2EV) hoặc khi subject di chuyển nhanh (tracking không mượt bằng Viltrox). Focus breathing nhẹ hơn Viltrox, nhưng vẫn noticeable ở video portrait. Tổng thể, TTArtisan phù hợp portrait static/creative, nơi bạn có thời gian compose và dùng eye AF single point.

Viltrox 56mm f/1.7

Ưu điểm: AF STM motor được khen ngợi là “snappier, quieter và consistent” hơn TTArtisan. Tracking tốt hơn ở AF-C, ít miss focus khi subject di chuyển. Ít focus breathing – rất hữu ích cho video portrait hoặc hybrid shooting. Trên X-T5/X-H2, eye detect lock nhanh và giữ vững ở low light, nhờ motor linear mượt mà. Nhiều reviewer cho rằng Viltrox AF “gần native Fuji” hơn ở consistency và speed.

Nhược điểm: Không có aperture ring vật lý nên điều chỉnh khẩu độ qua body (có thể bất tiện nếu bạn quen manual focus nhanh), nhưng bù lại AF override MF rất smooth.

MF ring

MF ring cả hai đều smooth, damped tốt, hỗ trợ focus peaking và magnification Fuji – phù hợp zone focus hoặc manual portrait. Không có hard stop (infinity/close), nhưng độ xoay ring chính xác. Thực tế: Cả hai đều xuất sắc cho portrait (eye AF single point cho static subject; AF-C cho moving nhẹ). Viltrox vượt trội ở low light/event/video; TTArtisan đủ dùng cho street/portrait decisive moment với giá rẻ

Kết luận

Tóm lại, TTArtisan 56mm f/1.8 vs Viltrox 56mm f/1.7 đều là những lựa chọn rất đáng giá trong phân khúc ống kính portrait Fuji APS-C giá rẻ, mang lại hiệu suất tốt, thiết kế gọn nhẹ, AF nhanh và chất lượng hình ảnh vượt trội so với mức giá. Cả hai lens đều phù hợp cho nhiếp ảnh chân dung, street, low-light hay sử dụng hàng ngày trên các body Fuji X-series, với những điểm mạnh riêng biệt về build, rendering, sharpness và tiện ích. Quyết định cuối cùng phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu cá nhân của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Google Maps Xem vị trí
Messenger Chat ngay
Hotline Gọi ngay