Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh

Trong nhiếp ảnh, khẩu độ là một trong ba yếu tố cốt lõi của tam giác phơi sáng, quyết định trực tiếp đến lượng ánh sáng đi vào cảm biến và khả năng kiểm soát độ sâu trường ảnh. Tuy nhiên, với nhiều người mới, các ký hiệu f/1.8, f/2.8 hay f/11 thường gây nhầm lẫn và khó hiểu. Việc nắm rõ khẩu độ là gì sẽ giúp bạn chủ động hơn khi chụp chân dung xóa phông, phong cảnh cần độ nét cao hay trong điều kiện thiếu sáng.

Trong bài viết này, TTArtisan Việt Nam sẽ giải thích chi tiết về nguyên lý hoạt động của khẩu độ, ý nghĩa các thông số và cách áp dụng thực tế để cải thiện chất lượng hình ảnh.

Khẩu độ là gì?

Khẩu độ (Aperture) là độ mở của hệ thống lá khẩu nằm bên trong ống kính, cho phép ánh sáng truyền qua trước khi đến cảm biến hình ảnh. Nếu bạn đang tìm cách hiểu đơn giản khẩu độ là gì, hãy liên tưởng đến cơ chế hoạt động của mắt người: khi môi trường thay đổi từ tối sang sáng hoặc ngược lại, mống mắt sẽ tự động co giãn để điều chỉnh kích thước đồng tử.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh
Khẩu độ là độ mở của hệ thống lá khẩu nằm bên trong ống kính      

Trong nhiếp ảnh, “đồng tử” đó chính là khẩu độ máy ảnh. Người chụp có thể chủ động thay đổi độ mở này để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến – mở lớn để thu nhiều ánh sáng hơn hoặc khép nhỏ nhằm hạn chế ánh sáng.

Không chỉ dừng lại ở phơi sáng, khẩu độ còn là công cụ quan trọng quyết định cảm nhận chiều sâu của bức hình thông qua khả năng kiểm soát độ sâu trường ảnh (Depth of Field). Khi sử dụng khẩu độ lớn (độ mở rộng), vùng nét sẽ mỏng, hậu cảnh được làm mờ mạnh, tạo hiệu ứng tách chủ thể rất được ưa chuộng trong chụp chân dung.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh
Hình minh họa về các loại nhiếp ảnh ở các cài đặt khẩu độ khác nhau

Khẩu độ ảnh hưởng đến phơi sáng và độ sâu trưởng ảnh

Khẩu độ ảnh hưởng đến phơi sáng như thế nào?

Khẩu độ tạo nên nhiều ảnh hưởng quan trọng đến kết quả hình ảnh mà bạn ghi lại. Dễ nhận thấy nhất chính là độ sáng tổng thể, hay còn gọi là mức phơi sáng (exposure). Khi kích thước khẩu độ máy ảnh thay đổi, lượng ánh sáng truyền qua ống kính để tới cảm biến cũng thay đổi theo – và điều này quyết định trực tiếp việc bức ảnh sẽ sáng hay tối.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh
Khẩu độ lớn giúp khung hình trở nên sáng rõ. Ngược lại, Khẩu độ nhỏ làm hình ảnh tối hơn

Khi sử dụng khẩu độ lớn (độ mở rộng), nhiều ánh sáng được phép đi qua hơn, nhờ đó khung hình trở nên sáng rõ. Ngược lại, nếu thu hẹp khẩu độ, ánh sáng bị giới hạn lại và hình ảnh thu được sẽ tối hơn.

Trong điều kiện ánh sáng yếu (ví dụ như chụp trong nhà, lúc hoàng hôn hoặc ban đêm) người chụp thường ưu tiên mở khẩu độ máy ảnh lớn để tận dụng tối đa nguồn sáng sẵn có. Nguyên lý này khá giống với cách hoạt động của mắt người: khi môi trường tối đi, đồng tử sẽ giãn ra để tiếp nhận nhiều ánh sáng hơn. Nếu bạn từng tìm hiểu khẩu độ, thì có thể xem đồng tử chính là phiên bản tương đương của khẩu độ trong hệ thị giác.

Khẩu độ ảnh hưởng đến độ sâu trường ảnh như thế nào?

Một ảnh hưởng cực kỳ quan trọng của khẩu độ là khả năng kiểm soát độ sâu trường ảnh (DOF). Đây là phạm vi hiển thị sắc nét trong khung hình, tính từ tiền cảnh cho đến hậu cảnh. Có những bức ảnh sở hữu DOF rất mỏng, nơi phần nền phía sau gần như bị làm mờ hoàn toàn. Ngược lại, nhiều trường hợp DOF sâu, toàn bộ chi tiết từ gần đến xa đều rõ ràng.

Một cách dễ nhớ mối liên hệ này là: khẩu độ lớn → vùng nét mỏng → hậu cảnh và tiền cảnh mờ nhiều hơn. Đây là thiết lập rất được ưa chuộng trong nhiếp ảnh chân dung hoặc khi mục tiêu là cô lập chủ thể. Thậm chí, bạn có thể tận dụng các vật thể ở tiền cảnh để tạo hiệu ứng khung hình, và chúng cũng sẽ nằm ngoài vùng nét, làm tăng chiều sâu thị giác.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh
So sánh hai hình ảnh được chụp bằng khẩu độ lớn và khẩu độ nhỏ

Ngược lại, khi thu nhỏ khẩu độ, độ sâu trường ảnh sẽ tăng lên, giảm bớt sự mờ của hậu cảnh. Đây là lựa chọn quen thuộc với nhiếp ảnh phong cảnh, kiến trúc hoặc những tình huống yêu cầu độ sắc nét đồng đều trên toàn khung hình. Với cách thiết lập này, chi tiết từ tiền cảnh đến tận đường chân trời đều có thể được tái hiện rõ ràng.

Như vậy, khi dùng khẩu độ lớn, chỉ một phần nhỏ trong ảnh nằm trong mặt phẳng lấy nét, còn các khu vực phía trước và phía sau sẽ chuyển dần sang mờ. Trong khi đó, với khẩu độ máy ảnh nhỏ, phạm vi nét mở rộng ra gần như toàn bộ khung hình. Đây chính là khác biệt cốt lõi mà khẩu độ mang lại cho độ sâu trường ảnh.

F-Stop và F-Number là gì?

Cho đến thời điểm này, chúng ta chủ yếu nhắc đến khẩu độ dưới dạng khái niệm tương đối như mở lớn hay thu nhỏ. Tuy nhiên, trong thực tế vận hành khẩu độ máy ảnh, mức độ mở này luôn được biểu thị bằng một giá trị số tiêu chuẩn gọi là f-number hoặc f-stop, thường có ký hiệu chữ “f” đi kèm phía trước, ví dụ f/8.

Rất có thể bạn đã bắt gặp những ký hiệu này khi thao tác trên thiết bị của mình. Trên màn hình LCD, màn hình phụ hoặc trong kính ngắm điện tử/quang học, khẩu độ thường xuất hiện dưới dạng f/2, f/3.5, f/8… Ở một vài dòng máy, nhà sản xuất có thể giản lược dấu gạch chéo và hiển thị thành f2, f3.5 hoặc f8 để dễ quan sát hơn. Chẳng hạn, trong ví dụ minh họa quen thuộc, chiếc máy ảnh Nikon đang được thiết lập ở khẩu độ f/8.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh
Hình ảnh máy ảnh được thiết lập ở khẩu độ f/8

Nói cách khác, f-stop chính là ngôn ngữ chung giúp nhiếp ảnh gia xác định chính xác kích thước độ mở của ống kính tại thời điểm chụp. Việc hiểu rõ hệ thống này đặc biệt quan trọng khi bạn tìm hiểu sâu hơn về khẩu độ là gì, bởi mỗi bước thay đổi f-number sẽ tác động trực tiếp đến lượng ánh sáng đi vào cảm biến cũng như nhiều yếu tố quang học liên quan.

Nếu bạn muốn nghiên cứu kỹ hơn, có rất nhiều tài liệu chuyên ngành phân tích vì sao cách ký hiệu f-stop lại được xây dựng như vậy, cũng như nguyên lý toán học và cơ chế hoạt động đứng phía sau các con số này.

Khẩu độ lớn và khẩu độ nhỏ

Có một đặc điểm quan trọng của khẩu độ máy ảnh khiến rất nhiều người mới học thường nhầm lẫn. Bạn cần ghi nhớ nguyên tắc cốt lõi này: giá trị số càng nhỏ thì khẩu độ càng lớn, và ngược lại, giá trị số càng lớn thì khẩu độ càng nhỏ.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh
Giá trị số càng nhỏ thì khẩu độ càng lớn, và giá trị số càng lớn thì khẩu độ càng nhỏ

Ví dụ, f/2.8 thực chất là khẩu độ mở rộng hơn f/4 và lớn hơn rất nhiều so với f/11. Nguyên nhân của sự “ngược đời” này thực ra rất logic: khẩu độ được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ phân số.

Chẳng hạn, khi bạn nhìn thấy thông số f/16, có thể hình dung nó tương tự 1/16. Rõ ràng, 1/16 nhỏ hơn 1/4, vì vậy độ mở tại f/16 sẽ hẹp hơn f/4. Nếu quan sát trực tiếp từ phía trước ống kính, bạn cũng dễ dàng nhận ra đường kính vòng mở tại f-number lớn sẽ nhỏ hơn đáng kể.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh

Cách chọn khẩu độ phù hợp

Nếu bạn từng tìm hiểu về tốc độ màn trập trong các kiến thức nhiếp ảnh nền tảng, bạn sẽ biết khẩu độ không phải là công cụ duy nhất để điều chỉnh độ sáng. Tuy nhiên, nó luôn giữ vai trò trung tâm trong tam giác phơi sáng. Ở điều kiện ánh sáng tiêu chuẩn, khi không thay đổi tốc độ màn trập và ISO, mức thiết lập phổ biến, an toàn thường nằm quanh f/5.6.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh

Trong môi trường thiếu sáng, khi cảm biến chưa nhận đủ ánh sáng, bạn sẽ cần mở khẩu độ lớn hơn. Ví dụ, khi chụp ban đêm, mức như f/2.8 có thể trở nên cần thiết – tương tự cách đồng tử của mắt người giãn ra để thu nhận tối đa ánh sáng trong bóng tối.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh

Về độ sâu trường ảnh (Depth of Field):

  • Khẩu độ lớn như f/2.8 tạo hậu cảnh mờ mạnh, rất phù hợp cho ảnh chân dung hoặc khi cần tách chủ thể khỏi nền.
  • Các mức như f/8, f/11 hoặc f/16 mang lại vùng nét sâu, lý tưởng cho phong cảnh, kiến trúc hoặc những tình huống cần chi tiết rõ ràng từ gần đến xa.

Khẩu Độ Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Chủ Ánh Sáng Và Độ Sâu Trường Ảnh

Trên thực tế, độ sâu trường ảnh thường là yếu tố mình khuyên người mới nên nghĩ đến đầu tiên khi lựa chọn khẩu độ máy ảnh. Một quy trình thiết lập đơn giản cho phần lớn tình huống có thể diễn ra như sau:

  1. Xác định bạn muốn vùng nét rộng hay mỏng.
  2. Chọn khẩu độ đáp ứng mong muốn đó.
  3. Điều chỉnh tốc độ màn trập để đạt phơi sáng chính xác.
  4. Nếu tốc độ màn trập quá chậm và có nguy cơ gây nhòe, hãy tăng ISO thay vì tiếp tục khép khẩu.

Dưới đây là bảng tóm tắt nhanh mối quan hệ giữa kích thước khẩu độ, lượng ánh sáng và độ sâu trường ảnh:

Khẩu độ Kích thước Phơi sáng Độ sâu trường ảnh
f/1.4 Rất lớn Thu rất nhiều ánh sáng Rất mỏng
f/2.0 Lớn Bằng một nửa so với f/1.4 Mỏng
f/2.8 Lớn Bằng một nửa so với f/2 Mỏng
f/4.0 Trung bình Bằng một nửa so với f/2.8 Hơi mỏng
f/5.6 Trung bình Bằng một nửa so với f/4 Trung bình
f/8.0 Trung bình Bằng một nửa so với f/5.6 Khá lớn
f/11.0 Nhỏ Bằng một nửa so với f/8 Lớn
f/16.0 Nhỏ Bằng một nửa so với f/11 Lớn
f/22.0 Rất nhỏ Bằng một nửa so với f/16 Rất lớn

Thiết lập khẩu độ trên máy ảnh

Có nguyên tắc cực kỳ quan trọng trong nhiếp ảnh: người chụp nên chủ động thiết lập khẩu độ thay vì giao toàn bộ quyền kiểm soát cho hệ thống tự động. Khi máy ảnh tự quyết định, độ sâu trường ảnh có thể không đúng với ý đồ sáng tạo ban đầu của bạn.

Để kiểm soát khẩu độ máy ảnh, có hai chế độ phổ biến cho phép bạn can thiệp trực tiếp: Aperture Priority và Manual.

  • Aperture Priority thường được ký hiệu là A hoặc Av trên hầu hết các dòng máy.
  • Manual được ký hiệu là M.

Chế độ ưu tiên khẩu độ (A / Av)

Ở chế độ này, bạn thiết lập giá trị khẩu độ mong muốn, hệ thống sẽ tự động tính toán tốc độ màn trập nhằm tạo ra mức phơi sáng phù hợp. ISO có thể được đặt thủ công hoặc để máy tự điều chỉnh tùy tình huống.

Đây là chế độ cực kỳ tiện lợi cho phần lớn nhu cầu chụp ảnh hằng ngày. Bạn có thể tập trung vào việc quyết định khẩu độ là gì trong bối cảnh bức ảnh của mình – cần hậu cảnh mờ hay cần mọi thứ sắc nét – mà không phải xử lý quá nhiều thông số kỹ thuật khác.

Trên thực tế, rất nhiều nhiếp ảnh gia, bao gồm cả người dùng chuyên nghiệp, vẫn sử dụng A / Av cho đa số thể loại, từ phong cảnh, đời thường cho đến chân dung.

Chế độ thủ công (Manual – M)

Khi chuyển sang Manual, bạn sẽ trực tiếp đặt cả khẩu độ máy ảnh lẫn tốc độ màn trập. ISO vẫn có thể để tự động nếu bạn muốn linh hoạt hơn. Chế độ này yêu cầu nhiều thao tác và sự quan sát kỹ hơn. Trong nhiều điều kiện ánh sáng ổn định, kết quả thu được có thể không khác biệt đáng kể so với khi dùng ưu tiên khẩu độ.

Tuy nhiên, Manual lại đặc biệt quan trọng khi bạn cần duy trì phơi sáng đồng nhất giữa nhiều khung hình, hoặc khi hệ thống đo sáng tự động có nguy cơ bị đánh lừa. Những ví dụ điển hình bao gồm chụp bầu trời đêm, dải Ngân Hà, sân khấu ánh sáng phức tạp hoặc chụp chân dung kết hợp đèn flash.

Khẩu độ tối đa và tối thiểu của ống kính

Bất kỳ ống kính nào cũng tồn tại giới hạn về khẩu độ – bao gồm mức mở lớn nhất và mức khép nhỏ nhất mà hệ thống lá khẩu có thể đạt được. Khi xem bảng thông số kỹ thuật, bạn sẽ luôn thấy nhà sản xuất công bố rõ maximum aperture (khẩu độ tối đa) và minimum aperture (khẩu độ tối thiểu).

Với phần lớn người dùng, khẩu độ tối đa có ý nghĩa thực tế nhiều hơn. Nó cho biết khẩu độ máy ảnh có thể thu nhận bao nhiêu ánh sáng tại mức mở rộng nhất, đồng thời phản ánh khả năng chụp trong môi trường thiếu sáng và mức độ tách nền mà bạn có thể đạt được.

Những ống kính sở hữu khẩu độ tối đa như f/1.4 hoặc f/1.8 thường được gọi là fast lens. Lý do là chúng cho phép lượng ánh sáng đi qua lớn hơn đáng kể so với các ống kính có khẩu độ “chậm” hơn, chẳng hạn f/4. Chính khả năng quang học này khiến giá thành của lens khẩu lớn thường cao hơn, do yêu cầu thiết kế và vật liệu phức tạp.

Ngược lại, khẩu độ tối thiểu ít khi trở thành yếu tố quyết định trong đa số tình huống thực tế. Hầu hết ống kính hiện đại đều có thể khép xuống khoảng f/16, đôi khi là f/22. Trong chụp ảnh thông thường, người dùng hiếm khi phải sử dụng mức nhỏ hơn thế.

Gợi ý tình huống sử dụng của từng khẩu độ

Khi đã cách khẩu độ máy ảnh chi phối ánh sáng cũng như độ sâu trường ảnh, bước tiếp theo là lựa chọn f-stop phù hợp cho từng bối cảnh chụp. Dưới đây là những mốc tham khảo thực tế mà nhiếp ảnh gia thường sử dụng.

f/0.95 – f/1.4

Đây là nhóm khẩu độ cực lớn, thường chỉ xuất hiện trên các ống kính prime cao cấp. Ưu điểm nổi bật là khả năng thu sáng vượt trội, giúp bạn làm việc hiệu quả trong môi trường rất tối như chụp bầu trời đêm, tiệc cưới, sự kiện indoor hoặc chân dung ánh sáng yếu.

Ở dải này, độ sâu trường ảnh trở nên cực kỳ mỏng khi lấy nét gần. Chủ thể vì vậy được tách khỏi hậu cảnh rất mạnh, tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng và giàu tính nghệ thuật.

f/1.8 – f/2.0

Nhiều ống kính phổ thông dừng ở mức khẩu độ này, nhưng hiệu năng ánh sáng vẫn rất ấn tượng. Nếu mục tiêu của bạn là chụp thiếu sáng hoặc tạo hậu cảnh mờ mịn, đây là lựa chọn mang lại hiệu quả cao so với chi phí đầu tư.

Khi làm việc quanh f/1.8 – f/2, nền ảnh thường cho cảm giác mềm và mượt, phù hợp cho chân dung, sản phẩm hoặc các tình huống cần làm nổi bật chủ thể.

f/2.8 – f/4

Phần lớn ống kính zoom chuyên nghiệp và bán chuyên có khẩu độ máy ảnh tối đa trong khoảng này. Mặc dù không “mở” bằng các lens f/1.4, chúng vẫn đủ dùng trong ánh sáng yếu vừa phải, đặc biệt khi kết hợp cùng hệ thống chống rung hoặc ISO hiện đại.

Bạn vẫn có thể đạt được khả năng tách nền, tuy nhiên mức độ mờ sẽ nhẹ hơn. Đây là dải khẩu rất linh hoạt cho du lịch, thể thao, đời sống hoặc động vật.

f/5.6 – f/8

Đây thường được xem là vùng thiết lập tiêu chuẩn cho phong cảnh, kiến trúc và ảnh tài liệu. Nó giúp duy trì sự cân bằng giữa độ sắc nét và độ sâu trường ảnh, đặc biệt khi bạn không muốn hậu cảnh bị xóa phông quá mạnh.

Nhiều hệ quang học cũng đạt hiệu suất tối ưu quanh khu vực này, tuy nhiên lựa chọn khẩu độ vẫn nên ưu tiên dựa trên nhu cầu DOF trước tiên.

f/11 – f/16

Những mức này được sử dụng khi bạn cần mở rộng tối đa vùng nét, ví dụ trong macro hoặc phong cảnh có tiền cảnh nằm rất gần máy ảnh. Dù vậy, khi khẩu độ thu hẹp nhiều, hiện tượng nhiễu xạ (diffraction) có thể làm giảm nhẹ độ chi tiết vi mô. Vì thế, bạn nên cân nhắc giữa lợi ích DOF và chất lượng quang học.

f/22 trở xuống (khẩu độ rất nhỏ)

Các giá trị này chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và bạn hiểu rõ tác động kỹ thuật của chúng. Ở mức cực nhỏ, nhiễu xạ sẽ ảnh hưởng rõ rệt đến độ nét tổng thể của hình ảnh, do đó trong đa số trường hợp, nhiếp ảnh gia thường tránh sử dụng.

Kết luận

Hiểu và sử dụng đúng khẩu độ sẽ mở ra nhiều khả năng sáng tạo trong nhiếp ảnh, từ việc điều chỉnh ánh sáng cho đến kiểm soát mức độ hậu cảnh mờ hay nét. Khi kết hợp hợp lý khẩu độ với ISO và tốc độ màn trập, bạn sẽ dễ dàng làm chủ bức ảnh trong mọi điều kiện chụp. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ khẩu độ là gì và có thêm nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng nhiếp ảnh của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Google Maps Xem vị trí
Messenger Chat ngay
Hotline Gọi ngay